Dracaena draco
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Phất dụ rồng, Huyết rồng: Tên một loài cây thân gỗ lớn, có nguồn gốc từ quần đảo Canary. Cây được biết đến với nhựa cây màu đỏ, thường được gọi là "máu rồng".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The dracaena draco is a symbol of the Canary Islands. (Cây phất dụ rồng là biểu tượng của quần đảo Canary.)
- The red resin from the dracaena draco has been used as a dye and in traditional medicine. (Nhựa đỏ từ cây huyết rồng đã được sử dụng làm thuốc nhuộm và trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Dragon's blood tree": Một tên gọi tiếng Anh khác cho , ám chỉ nhựa cây màu đỏ.
- The ancient dragon's blood tree (dracaena draco) stood majestically on the cliff. (Cây huyết rồng cổ thụ (phất dụ rồng) sừng sững uy nghi trên vách đá.)
Biến thể và từ gần giống
- Dragon tree: Cây rồng (tên gọi chung cho các loài trong chi , đặc biệt là ).
- Dracaena: Chi Phất dụ, bao gồm nhiều loài cây cảnh và cây thân gỗ.
Từ đồng nghĩa
- Dragon's blood tree: Cây huyết rồng.
- Canary Islands dragon tree: Cây rồng quần đảo Canary.
Noun
- Phất dụ rồng, Huyết rồng